PDA

View Full Version : KẾT QUẢ HỘI THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET CẤP TRƯỜNG năm học 2014-2015



ngthaison
22-01-2015, 03:25 PM
Liên tục trong hai ngày 19/01/2015 và 20/01/2015, trường tiểu học Nguyễn Thái Sơn đã tổ chức Hội thi Giải Toán qua Internet cấp trường năm học 2014-2015. BTC hội thi cấp trường căn cứ theo danh sách có trên Website của Ban tổ chức đến hết ngày 18/01/2015 có 134 em đủ điều kiện tham gia Hội thi cấp trường. BTC cấp trường đã quyết định tổ chức thành 3 đợt thi nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho tất cả các em được tham gia hội thi cấp trường lần này. Số lượng các khối lớp cụ thể như sau:

Khối lớp 1: 45 em
Khối lớp 2: 25 em
Khối lớp 3: 29 em
Khối lớp 4: 23 em
Khối lớp 5: 12 em

Kết quả Hội thi (lấy từ website của BTC)

Khối lớp 1:



STT
ID
Họ và tên
Lớp
Điểm
Thời gian


1
33054487
Bùi Ngọc Phương Nghi
1M
290
8'44


2
30993364
Nguyễn Đỗ Gia Thịnh
1m
290
24'4


3
32516228
Đoàn Dương Tuấn Anh
1M
280
15'35


4
32959817
Thái Minh Anh
1E
260
13'32


5
27401873
Lê Nguyễn Minh Hạnh
1h
260
16'37


6
29843040
Lữ Phương Bảo Hân
lop 1l
260
20'11


7
32961292
Trinh Xuan Trang
1E
260
24'51


8
33098509
Kim Linh Đan
1N
255
20'47


9
28839587
Phan Ngoc Minh Tu
1i
250
25'8


10
28827739
Nguyễn Khánh An
C
250
30'29


11
30129202
Tan Kien Minh
1h
230
27'14


12
28831383
Nguyen Vu Hoang Long
1g
230
31'25


13
29202205
Nguyen Ha Bao Anh
1M
225
18'46


14
32989642
Hồ Ngọc Bảo Như
1h
220
31'22


15
33077778
Vo Minh Hieu
1k
210
6'2


16
28879958
La Hoàng Ánh Tiên
1I
210
15'13


17
32983202
Dỗ Ngọc Phương Như
1e
210
24'15


18
32907037
Au Chi Dung
1b
205
16'37


19
33079941
Nguyen Hoai Gia Ngoc
1
200
15'29


20
33052275
Nguyễn Anh Thư
1k
195
21'32


21
28974470
Lê Nguyễn Hà Anh
1M
190
17'21


22
28636058
Phan Xuân Trúc
1h
185
28'46


23
33004324
Bùi Đức Đại
1b
180
13'26


24
28939186
Lê Trần Phương Nghi
1K
180
17'4


25
27362157
Tran Nguyen Thanh Thuan
1B
180
21'55


26
29602528
Phạm Gia Hưng
1l
180
22'28


27
29857398
Nguyễn Lê Minh Tâm
1g
180
26'15


28
31192946
Huynh Ngoc Nha Uyen
1d
170
24'1


29
32956835
Nguyễn Hoàng Hải
1l
165
14'40


30
30196803
Le Tran Minh An
1h
160
9'16


31
33031901
Minh Quan
1n
160
11'22


32
30140692
Trần Hải Nam
1L
160
14'20


33
32984782
Nguyen Hoang Son
1B
160
18'59


34
29084960
Hồ Viết Minh Thông
1k
155
17'28


35
32932978
Nguyễn Vũ Hoàn Nhiên
1b
155
21'38


36
33037917
Dang Minh Khoa
1c
150
6'48


37
28391401
Đoàn Thiên An
1L
150
14'52


38
28750282
Nguyen Hoang Hai
1D
150
19'52


39
32956858
Lê Thanh Mai
1H
150
27'9


40
28829667
Lương Nguyễn Lâm Uyên
1g
145
27'39


41
33077938
Trương Hoàng Anh Tuấn
1n
110
15'40


42
29828453
Đoàn Phúc Khang
1A
100
24'52


43
32478932
Nguyễn Khánh Linh
1m
40
13'24


44
29562564
Mai Bui Nguyen
1k
30
9'46


45
31621303
Trịnh Quang Hoàng
1d
0
17'33



Khối lớp 2:



STT
ID
Họ và tên
Lớp
Điểm
Thời gian


1
9585244
Nguyễn Phương Khôi
2l
300
9'25


2
29872494
Nguyễn Bách Khang
2b
300
11'6


3
25812300
Nguyễn Duy Phong
2
300
11'24


4
19737624
Nguyen Duc Bao Khoi
2l
290
8'7


5
25800033
Phan Hiếu Minh
2L
290
10'23


6
26025251
Nguyễn Yên Thanh
2l
290
11'46


7
31467842
Lư Tuấn Kiệt
2l
280
10'43


8
23627557
Nguyễn Tấn Phúc
2G
280
12'24


9
28053088
Huỳnh Nguyễn Sheila
2L
280
13'19


10
25694265
Đặng Mai Khánh Minh
2l
280
13'44


11
33026342
Vũ Ngọc Minh An
2L
280
14'44


12
31503914
Nguyễn Phúc Thịnh
2l
280
17'44


13
31801861
Vo Thanh Hien
2m
270
14'50


14
26007023
Vũ Tuấn Nam
2c
270
18'37


15
28527612
Lâm Đức Hóa
2K
270
22'26


16
32863241
Trần Viết Khoa
2m
260
18'55


17
25903237
Phạm Vũ Minh Nhật
2c
260
21'36


18
32820336
Phan Ngoc Quynh
2M
250
15'45


19
23286436
Ngô Tấn Nhật Minh
2k
250
19'6


20
32825538
Nguyễn Phước Cảnh Hưng
2M
220
26'48


21
31538280
Pham Cao Duy Quang
2d
200
30'7


22
32862667
Phạm Nguyễn Hoàng Bách
2
190
16'59


23
33026667
Nguyễn Lê Khang
2d
180
15'6


24
32863530
Võ Tấn Bảo Khang
2M
170
21'51


25
28769487
Trần Anh Triết
2m
140
13'19



Khối lớp 3:



STT
ID
Họ và tên
Lớp
Điểm
Thời gian


1
22222553
Huỳnh Phương Minh
3e
300
35'13


2
28744185
Nguyễn Ngọc Hồng Minh
3e
280
32'3


3
31898227
Tran Thanh Huy
3i
245
29'4


4
30306122
Trần Sĩ Anh Khôi
3L
245
36'31


5
17193516
Nguyễn Trương Ngọc Lam
3I
235
26'5


6
33065104
Nguyễn Trần Phương Duy
3i
225
20'54


7
29309671
Nguyễn Lê Anh Thư
3e
225
23'32


8
33030902
Phan Quang Hung
3k
225
25'21


9
17697042
Nghi Đặng Huỳnh Xuân
3l
225
36'34


10
28984782
Nguyễn Lê Minh Tùng
3l
215
21'38


11
32885144
Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc
3b
205
18'51


12
17200913
Trần Nguyễn Phương Thảo
3H
205
25'28


13
26019703
Nguyễn Hùng Hy
3l
205
30'30


14
28836737
Nguyen Minh Khanh
3b
195
12'40


15
32820626
Pham Thuy Minh Giang
3B
195
24'57


16
17095352
Lê Nguyễn Hà My
3G
185
16'22


17
28760857
Nguyễn Duy Hiếu
3G
175
22'5


18
30082178
Đỗ Trần Kim Ngân
3h
175
24'38


19
28738962
Nguyễn Ngọc Khánh An
3i
175
28'20


20
32909842
Bùi Nam Phương
3K
175
30'39


21
28875589
Dương Lê Hoàng Thiên An
3D
165
24'29


22
25763849
Lê Hồ Hiếu Vi
3D
140
30'22


23
30923209
Nguyễn Hoàng Anh Duy
3G
125
28'38


24
26554390
Lương Quốc Huy
3c
115
21'49


25
29048919
Bui Nguyen Thu
3k
115
30'49


26
17385049
Nguyễn Hà Anh
3g
105
20'57


27
25744911
Nguyễn Khánh Linh
3b
105
23'32


28
28921333
Nguyen Le Anh Quan
3d
95
30'43


29
28688159
Nguyễn Minh Nhật
3d
55
18'19



Khối lớp 4:


STT
ID
Họ và tên
Lớp
Điểm
Thời gian


1
30485674
Dang Thien Bao
4K
280
37'48


2
14675029
Nguyễn Phạm Khánh An
4k
210
43'47


3
32673033
Nguyễn Đại Hưng
4L
200
41'32


4
17063604
Pham Phuong Anh
4l
190
29'42


5
30271176
Nguyễn Ngọc Khanh Vy
4K
180
35'17


6
15953649
Nguyễn Đỗ Khải Minh
4e
180
39'10


7
29775602
Vũ Hoàng Thanh Hải
4h
170
26'48


8
17127027
Trịnh Xuân Khuê
4i
170
29'17


9
30266818
Nguyễn Đức Trung
4K
150
39'35


10
10905557
Phung Ngoc Khanh Linh
4h
135
38'23


11
12011331
Dương Hoàng Nam
4l
130
37'35


12
32958505
Hà Minh Phương
4k
120
38'2


13
27434816
Nguyen Ho Bao Van
4l
110
36'9


14
17095615
Lê Trần Phương Nghi
4i
95
20'27


15
29787976
Nguyễn Trần Bảo Như
4e
85
18'27


16
32857014
Lê Hòa Dân An
4k
85
32'16


17
31648864
Nguyễn Bảo Hân
4b
80
10'48


18
32887747
Nguyễn Gia Hân
4k
75
25'26


19
33026775
Đặng Thảo Nguyên
4i
65
25'45


20
29974007
Nguyen Nhu Ngoc Bao
4b
55
25'31


21
32881065
Nguyen Quynh Khanh Phuong
4k
55
29'51


22
30130754
Tanboi Linh
4h
45
38'43


23
29294436
Huynh Minh Hoang Hoang
4e
0
4'27



Khối lớp 5:


STT
ID
Họ và tên
Lớp
Điểm
Thời gian


1
29683165
Phạm Hoàng Sơn
5I
290
21'56


2
32750307
Lê Nguyễn Minh Hiếu
5i
280
22'37


3
28610869
Nguyễn Trần Vy Ân
5D
280
28'49


4
27545304
Nguyễn Tuấn Tài
5C
270
25'12


5
30893653
Trần Ngọc Minh Khánh
5I
270
26'34


6
30398801
Đinh Quỳnh Giang
5d
240
41'40


7
10378202
Nông Minh Hà
5a
220
26'31


8
21908178
Phạm Vũ Hải
5c
180
25'57


9
33022525
Nguyễn Đức Hùng
5k
180
28'12


10
32978985
Phan Võ Bảo Hân
5K
170
32'7


11
32863846
Le Quang Hien Lam
5D
160
23'8


12
22351053
Trần Ngọc Tân
5e
160
29'34




Xin chúc mừng tất cả các em đã đạt kết quả tốt trong hội thi cấp trường, đề nghị các em tiếp tục tham gia các vòng tự luyện để chuẩn bị tham gia Hội thi cấp Quận, dự kiến diễn ra vào ngày 06/3/2015 (vòng 15) với giờ thi riêng cho từng khối lớp

Cụ thể xin mời bấm xem tại đây (http://www.violympic.vn/Page_New_Detail.aspx?ID=1381)