PDA

View Full Version : KẾT QUẢ HỘI THI GIẢI TOÁN QUA INTERNET CẤP QUẬN năm học 2014-2015



ngthaison
10-03-2015, 12:30 PM
Ngày thứ sáu 06/3/2015 vừa qua, theo thông báo của BTC Hội thi Giải Toán qua Internet cấp toàn quôc (xem tại đây (http://www.violympic.vn/Page_New_Detail.aspx?ID=1415)), Phòng Giáo Dục và Đào Tạo quận 3 đã tổ chức Hội thi Giải Toán qua Internet vòng thi cấp Quận năm học 2014-2015. Dưới đây là một vài số liệu cụ thể:

Tổng số trường có học sinh tham gia dự thi cấp Quận bậc Tiểu học: 06 trường tiểu học
Tổng số học sinh tham gia dự thi cho cả 5 khối lớp: 217 học sinh



Đơn vị
Tổng số
Khối 1
Khối 2
Khối 3
Khối 4
Khối 5


Nguyễn Thái Sơn
98
34
22
22
10
10


Kỳ Đồng
29
1
1
7
9
11


Trần Quốc Thảo
26
19
1
1
2
3


Nguyễn Việt Hồng
47
13
14
7
6
7


Mê Linh
6



3
3


Phan Đình Phùng
11




11


Cộng
217
67
38
37
30
45



Kết quả của Hội thi cấp quận

Khối lớp 1:



STT
ID
Họ và tên
Khối
Lớp
Trường
Điểm
Thời gian


1
29286837
Trần Nguyễn Khánh My
1
11-Jan
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
300
5'43


2
33098509
Kim Linh Đan
1
1N
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
300
19'13


3
31626043
Dinh Quoc Thai
1
4-Jan
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
300
19'43


4
28974470
Lê Nguyễn Hà Anh
1
1M
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
300
20'18


5
33079941
Nguyen Hoai Gia Ngoc
1
1
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
300
20'44


6
30822070
Trần Gia Khánh
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
300
22'52


7
33054487
Bùi Ngọc Phương Nghi
1
1M
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
290
10'9


8
32516228
Đoàn Dương Tuấn Anh
1
1M
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
290
17'38


9
32959817
Thái Minh Anh
1
1E
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
290
23'57


10
32989642
Hồ Ngọc Bảo Như
1
1h
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
290
24'18


11
28829667
Lương Nguyễn Lâm Uyên
1
1g
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
280
8'32


12
31192946
Huynh Ngoc Nha Uyen
1
1d
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
280
12'1


13
28750282
Nguyen Hoang Hai
1
1D
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
280
17'53


14
33077938
Trương Hoàng Anh Tuấn
1
1n
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
280
18'15


15
27362157
Tran Nguyen Thanh Thuan
1
1B
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
280
20'57


16
32907037
Au Chi Dung
1
1b
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
280
23'35


17
30993364
Nguyễn Đỗ Gia Thịnh
1
1m
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
280
27'25


18
30587650
Đoàn Ngọc Như Quỳnh
1
4-Jan
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
270
26'37


19
28391401
Đoàn Thiên An
1
1L
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
270
28'11


20
28827739
Nguyễn Khánh An
1
C
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
265
22'41


21
30754537
Nguyễn Hoàng Phong
1
1B
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
265
38'32


22
31710085
Phan Nguyễn Anh Khang
1
4-Jan
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
260
21'27


23
32956858
Lê Thanh Mai
1
1H
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
255
11'29


24
27927853
Lê Hoàng Kim Ngọc
1
3-Jan
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
255
46'46


25
33037917
Dang Minh Khoa
1
1c
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
250
15'56


26
28487139
Lê Minh Thông
1
6-Jan
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
250
27'16


27
28816593
Huỳnh Hiếu Nhân
1
2-Jan
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
235
44'40


28
28636058
Phan Xuân Trúc
1
1h
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
220
32'5


29
32956835
Nguyễn Hoàng Hải
1
1l
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
210
11'59


30
32932978
Nguyễn Vũ Hoàn Nhiên
1
1b
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
210
28'43


31
30707465
Nguyen Le Hai Tri
1
3-Jan
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
210
34'41


32
32478932
Nguyễn Khánh Linh
1
1m
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
205
21'55


33
28303842
Nguyễn Như Trang
1
2-Jan
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
205
54'16


34
28085324
Pham Ngoc Toan
1
1-Jan
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
200
24'9


35
29966700
Nguyen Ngoc Minh Thu
1
3-Jan
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
200
39'46


36
33004324
Bùi Đức Đại
1
1b
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
190
22'38


37
29857398
Nguyễn Lê Minh Tâm
1
1g
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
190
22'56


38
28686605
Hoang Bao Khoi
1
4-Jan
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
190
25'41


39
29602528
Phạm Gia Hưng
1
1l
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
185
29'55


40
28879958
La Hoàng Ánh Tiên
1
1I
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
180
15'44


41
33031901
Minh Quan
1
1n
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
180
19'25


42
29843040
Lữ Phương Bảo Hân
1
lop 1l
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
180
23'28


43
28085689
Nguyễn Các Anh Khuê
1
3-Jan
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
180
26'0


44
32983202
Dỗ Ngọc Phương Như
1
1e
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
180
26'7


45
30738619
Nguyễn Hưu Huy
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
180
46'5


46
29202205
Nguyen Ha Bao Anh
1
1M
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
175
15'23


47
30129202
Tan Kien Minh
1
1h
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
165
17'6


48
32652128
Nguyễn Quang Anh
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
160
28'16


49
32961292
Trinh Xuan Trang
1
1E
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
150
29'25


50
30763688
Hoàng Lê Ánh Dương
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
140
21'4


51
31258313
Phạm Công Bảo
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
140
29'25


52
31292036
Lê Nhật Quang
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
140
31'17


53
30705919
Nguyễn Sĩ Minh
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
140
37'24


54
30140692
Trần Hải Nam
1
1L
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
130
9'22


55
31108985
Nguyễn Viết Tuấn Huy
1
2-Jan
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
130
35'26


56
32984782
Nguyen Hoang Son
1
1B
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
120
21'14


57
30939423
Nguyễn Hoàng Tấn
1
1e
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
120
21'24


58
31309228
Trần Khánh Di
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
120
25'47


59
30802503
Hoangvu Vu
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
105
11'0


60
32674874
Pham Phuong Thy
1
Mot B
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
100
17'54


61
31324337
Van Quynh Chau
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
95
17'6


62
30709070
Nguyễn Phương Đức Nguyên
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
85
13'23


63
30761278
Lâm Phước Lộc
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
80
20'45


64
31151964
Nguyen Ho Le Minh
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
65
16'29


65
30712753
Nguyễn Đăng Khoa
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
60
19'3


66
31057647
Nguyễn Tú Anh
1
1b
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
35
7'8


67
33317698
Vu Thanh Nam
1
1B
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
30
26'37







Khối lớp 2:


STT
ID
Họ và tên
Khối
Lớp
Trường
Điểm
Thời gian


1
25800033
Phan Hiếu Minh
2
2L
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
290
30'6


2
9585244
Nguyễn Phương Khôi
2
2l
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
270
23'13


3
19737624
Nguyen Duc Bao Khoi
2
2l
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
270
23'42


4
25812300
Nguyễn Duy Phong
2
2
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
270
24'58


5
26025251
Nguyễn Yên Thanh
2
2l
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
270
34'4


6
33388409
Nguyen Hoang Thien Phu
2
2D
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
270
51'36


7
32026956
Phan Minh Đức
2
9-Feb
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
260
14'44


8
25903237
Phạm Vũ Minh Nhật
2
2c
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
260
36'49


9
31503914
Nguyễn Phúc Thịnh
2
2l
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
250
35'14


10
31737009
Trần Thị Kim Ngân
2
6-Feb
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
250
45'9


11
22809345
Hoang Ngoc Yen Nhi
2
4-Feb
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
240
37'42


12
31844177
Trần Hồng Hạo Nhiên
2
Hai 6
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
240
43'43


13
29872494
Nguyễn Bách Khang
2
2b
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
230
26'33


14
28053088
Huỳnh Nguyễn Sheila
2
2L
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
230
30'53


15
30703054
Nguyễn Anh Thư
2
2-Feb
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
230
31'3


16
30633890
Ho Ngoc Thuy Linh
2
3-Feb
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
210
29'44


17
19042250
Tạ Quang Trung
2
1-Feb
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
210
29'51


18
22021256
Pham Vũ Nguyên Bảo
2
1-Feb
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
210
32'48


19
25694265
Đặng Mai Khánh Minh
2
2l
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
200
31'5


20
31467842
Lư Tuấn Kiệt
2
2l
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
200
32'58


21
21054382
Luu Nhat Minh
2
hai 3
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
200
35'29


22
28517221
Đỗ Thụy Vi Ân
2
1-Feb
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
200
46'14


23
30623347
Nguyễn Lương Thục Ái
2
4-Feb
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
200
47'15


24
31801861
Vo Thanh Hien
2
2m
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
190
28'0


25
26007023
Vũ Tuấn Nam
2
2c
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
190
28'11


26
32863241
Trần Viết Khoa
2
2m
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
190
33'47


27
33026342
Vũ Ngọc Minh An
2
2L
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
180
15'5


28
23627557
Nguyễn Tấn Phúc
2
2G
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
170
17'41


29
32862667
Phạm Nguyễn Hoàng Bách
2
2
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
170
27'55


30
31538280
Pham Cao Duy Quang
2
2d
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
150
30'45


31
27462949
Lê Ngọc Thảo Nhi
2
1-Feb
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
140
38'20


32
30617607
Ngô Gia Bảo
2
2-Feb
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
130
15'15


33
21139085
Nguyễn Ngọc Lan Anh
2
1-Feb
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
130
33'2


34
32825538
Nguyễn Phước Cảnh Hưng
2
2M
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
130
36'8


35
21050329
Dương Triệu Vy
2
3-Feb
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
130
42'24


36
28769487
Trần Anh Triết
2
2m
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
50
11'13


37
33026667
Nguyễn Lê Khang
2
2d
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
50
16'32


38
32863530
Võ Tấn Bảo Khang
2
2M
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
40
19'6

ngthaison
10-03-2015, 12:33 PM
Khối lớp 3:


STT
ID
Họ và tên
Khối
Lớp
Trường
Điểm
Thời gian


1
28744185
Nguyễn Ngọc Hồng Minh
3
3e
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
280
35'48


2
28682341
Bùi Trung Hải
3
2-Mar
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
280
38'58


3
30215135
Trần Bá Hy
3
8-Mar
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
280
47'48


4
31079751
Nguyễn Võ Hiếu
3
7-Mar
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
270
30'4


5
30306122
Trần Sĩ Anh Khôi
3
3L
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
270
33'55


6
28836737
Nguyen Minh Khanh
3
3b
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
260
32'21


7
17200913
Trần Nguyễn Phương Thảo
3
3H
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
260
35'58


8
30998917
Nguyen Tat Dat
3
2-Mar
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
260
40'53


9
32820626
Pham Thuy Minh Giang
3
3B
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
250
30'28


10
28555348
Lê Nguyên Khôi
3
5-Mar
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
250
37'3


11
28760857
Nguyễn Duy Hiếu
3
3G
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
250
41'53


12
30759978
Cáp Hữu Nhân
3
3a2
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
240
35'46


13
33398738
Phan Đức Minh Đăng
3
3D
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
240
40'11


14
27133392
Nguyễn Lê Quốc Bảo
3
3-Mar
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
240
44'34


15
29085907
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh
3
ba 1
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
240
48'45


16
30103713
Huỳnh Nguyễn Bảo Châu
3
6-Mar
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
230
47'12


17
25744911
Nguyễn Khánh Linh
3
3b
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
210
31'17


18
17095352
Lê Nguyễn Hà My
3
3G
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
200
28'47


19
33065104
Nguyễn Trần Phương Duy
3
3i
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
200
31'52


20
28740581
Ly Gia Huyku
3
1-Mar
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
200
43'36


21
28738962
Nguyễn Ngọc Khánh An
3
3i
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
190
30'31


22
22222553
Huỳnh Phương Minh
3
3e
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
190
37'48


23
17385049
Nguyễn Hà Anh
3
3g
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
180
27'1


24
29283598
Trần Nguyễn Hoàng My
3
7-Mar
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
180
31'1


25
30923209
Nguyễn Hoàng Anh Duy
3
3G
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
180
34'28


26
17193516
Nguyễn Trương Ngọc Lam
3
3I
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
180
39'30


27
28875589
Dương Lê Hoàng Thiên An
3
3D
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
170
43'36


28
31898227
Tran Thanh Huy
3
3i
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
160
37'53


29
26554390
Lương Quốc Huy
3
3c
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
150
26'23


30
30082178
Đỗ Trần Kim Ngân
3
3h
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
130
26'41


31
25763849
Lê Hồ Hiếu Vi
3
3D
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
130
32'7


32
27982498
Châu Khắc Tường Huy
3
2-Mar
Trường Tiểu học Kỳ Đồng
130
34'4


33
32885144
Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc
3
3b
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
120
34'50


34
30660652
Hồ Trần Thanh Ngân
3
1-Mar
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
110
37'44


35
28688159
Nguyễn Minh Nhật
3
3d
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
100
31'34


36
28921333
Nguyen Le Anh Quan
3
3d
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
100
39'1


37
28906350
Lê Hoàng Gia Bảo
3
3-Mar
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
90
41'11




Khối lớp 4:


STT
ID
Họ và tên
Khối
Lớp
Trường
Điểm
Thời gian


1
31712401
Nguyễn Vĩnh Trúc Thy
4
4a
Trường Tiểu Học Mê Linh
255
58'19


2
30485674
Dang Thien Bao
4
4K
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
245
47'15


3
31712516
Nguyễn Thanh Phong
4
4c
Trường Tiểu Học Mê Linh
240
51'59


4
30245998
Trần Thúy Hiền
4
3-Apr
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
205
50'2


5
28193497
Nguyễn Hoàng Yến
4
8-Apr
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
205
50'47


6
15953649
Nguyễn Đỗ Khải Minh
4
4e
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
185
46'0


7
28780378
Đào Nhật Minh
4
42
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
170
51'34


8
30718044
Nguyễn Khắc Khánh Huy
4
11-Apr
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
165
38'34


9
29039623
Ta Nhật Namquang
4
5-Apr
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
165
57'20


10
30546766
Hồ Viết Khôi Nguyên
4
4-Apr
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
150
50'55


11
17063604
Pham Phuong Anh
4
4l
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
140
38'7


12
30705871
Nguyen Le Hai Tu
4
1-Apr
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
140
56'42


13
28258803
Mai Vĩnh Khánh
4
9-Apr
Trường Tiểu học Kỳ Đồng
135
40'58


14
30289655
Nguyễn Thái Bảo Khang
4
10-Apr
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
135
42'56


15
12011331
Dương Hoàng Nam
4
4l
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
135
51'39


16
32673033
Nguyễn Đại Hưng
4
4L
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
100
25'25


17
17127027
Trịnh Xuân Khuê
4
4i
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
100
39'9


18
30595940
Nguyễn Phúc Xuân Mai
4
3-Apr
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
100
39'15


19
27434816
Nguyen Ho Bao Van
4
4l
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
90
38'56


20
31505826
Trương Viết Huy
4
6-Apr
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
85
39'33


21
29110243
Tran Trung Hieu
4
3-Apr
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
80
48'58


22
31712473
Lê Ngọc An Nhi
4
4b
Trường Tiểu Học Mê Linh
75
42'29


23
29037256
Minh Quân
4
4c
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
75
51'13


24
19027612
Lê Nguyễn Minh Quân
4
5-Apr
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
70
47'9


25
32843031
Lai Quang Minh
4
4\5
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
60
41'23


26
30798765
Nguyễn Nam Phương Phương
4
3-Apr
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
60
44'29


27
17095615
Lê Trần Phương Nghi
4
4i
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
35
42'4


28
14675029
Nguyễn Phạm Khánh An
4
4k
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
20
49'55


29
29775602
Vũ Hoàng Thanh Hải
4
4h
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
5
25'45


30
31108038
Phan Tăng Bá Hải
4
4a
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
0
46'25




Khối lớp 5:



STT
ID
Họ và tên
Khối
Lớp
Trường
Điểm
Thời gian


1
27545304
Nguyễn Tuấn Tài
5
5C
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
265
40'23


2
29683165
Phạm Hoàng Sơn
5
5I
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
255
32'27


3
32614424
Nguyễn Thái Thảo Nguyên
5
2-May
Trường Tiểu Học Phan Đình Phùng
230
58'48


4
31636593
Phạm Quang Thái
5
5a
Trường Tiểu Học Mê Linh
225
45'7


5
31241031
Lê Hùng Việt Bảo
5
4-May
Trường Tiểu Học Phan Đình Phùng
220
57'34


6
32750307
Lê Nguyễn Minh Hiếu
5
5i
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
200
54'41


7
28708421
Phạm Trần Quang Huy
5
3-May
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
185
48'20


8
32346759
Trần Nguyễn Thiện Nhân
5
1-May
Trường Tiểu Học Phan Đình Phùng
180
48'18


9
28708999
Lê Đoàn Minh Nhật
5
3-May
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
170
39'25


10
32347381
Hoàng Minh Thư
5
6-May
Trường Tiểu Học Phan Đình Phùng
160
59'12


11
28708759
Trịnh Thế Minh
5
3-May
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
155
51'36


12
31124043
Tạ Xuân Minh Thy
5
1-May
Trường Tiểu Học Phan Đình Phùng
155
59'13


13
31712562
Nguyễn Anh Khoa
5
5b
Trường Tiểu Học Mê Linh
155
60'0


14
31258922
Nguyen Tuong Khang
5
1-May
Trường Tiểu Học Phan Đình Phùng
150
54'8


15
33409991
Nguyễn Hoàng Danh
5
5a
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
145
47'0


16
31395256
Phạm Gia Bảo
5
2-May
Trường Tiểu Học Phan Đình Phùng
145
55'48


17
28610869
Nguyễn Trần Vy Ân
5
5D
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
135
36'53


18
31308997
Tống Duy Khang
5
2-May
Trường Tiểu Học Phan Đình Phùng
135
36'58


19
13740379
Tạ Thị Mỹ Vân
5
2-May
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
130
56'1


20
31308983
Bạch Long Vĩ
5
2-May
Trường Tiểu Học Phan Đình Phùng
130
56'22


21
28133074
Bùi Tấn Quốc An
5
1-May
Trường Tiểu học Kỳ Đồng
125
45'9


22
31712618
Đặng Minh Duy
5
5c
Trường Tiểu Học Mê Linh
120
54'58


23
28204741
Cao Bảo Khôi
5
10-May
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
115
60'0


24
29003181
Lê Quang Minh
5
13-May
Trường Tiểu học Kỳ Đồng
105
46'13


25
31380348
Nguyen Phuc Khang
5
5c
Trường Tiểu Học Trần Quốc Thảo
105
47'3


26
10378202
Nông Minh Hà
5
5a
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
95
28'39


27
21908178
Phạm Vũ Hải
5
5c
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Sơn
85
38'19


28
31271530
Nguyễn Quang Hưng
5
1-May
Trường Tiểu Học Phan Đình Phùng
80
49'57


29
30398801
Đinh Quỳnh Giang
5
5d
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
70
44'30


30
29309034
Nguyễn Minh Phú
5
5C
Trường Tiểu học Trần Quốc Thảo
70
47'51


31
28205118
Hồ Thái Phúc
5
10-May
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
65
29'44


32
30253154
Dương Thế Đạt
5
10-May
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
65
35'38


33
25797434
Đinh Duy Linh Đan
5
3-May
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
65
47'1


34
29148340
Nguyên Duy Khánh
5
1-May
Trường Tiểu Học Nguyễn Việt Hồng
60
30'17


35
30502636
Lê Trọng Hiếu
5
5-May
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
60
33'54


36
22351053
Trần Ngọc Tân
5
5e
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
55
40'52


37
30893653
Trần Ngọc Minh Khánh
5
5I
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
50
31'37


38
33022525
Nguyễn Đức Hùng
5
5k
Trường Tiểu Học Nguyễn Thái Sơn
30
43'9


39
16400086
Lê Phan Anh Thư
5
4-May
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
30
57'39


40
32347398
Đặng Vũ Minh Khang
5
6-May
Trường Tiểu Học Phan Đình Phùng
20
23'46


41
13962616
Nguyễn Kim Thụy Khuê
5
5.3
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
20
58'22


42
28702797
Võ Minh Cẩm Tú
5
8-May
Trường Tiểu Học Kỳ Đồng
10
38'43


43
27763186
Lý Mỹ Phương
5
5.1
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
10
49'35


44
28150395
Đinh Thị Hồng Anh
5
3-May
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
10
57'48


45
19059486
Phạm Ngọc Thy
5
2-May
Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng
0
49'16